Những điều người mới học Phật cần tránh

1. Ham tranh luận

Trong truyện sử Phật giáo có ghi lại một câu chuyện có thật về ngày Huệ Năng, vị tổ thứ sáu của thiền tông Trung Hoa như sau:

—–

Một hôm, chùa Pháp Tính ở Quảng Châu đổ ba hồi chuông trống, hơn một ngàn tăng ni, cư sĩ tập hợp ở giảng đường. Hôm nay hòa thượng pháp sư khai thuyết bộ kinh Niết bàn.

Khi ấy, có hai vị tăng đang tranh cãi nhau khi họ nhìn ngọn phướn (ngọn cờ rủ) đung đưa theo gió. Một người nói là do phướn động, một người nói là gió động. Sự việc được đưa ra trước đại chúng và cũng có hai quan điểm, một số bảo rằng phướn động, vì nếu gió có thổi mạnh thế nào mà phướn yên lặng như hòn đá kia thì cũng không động.

Một số bảo rằng gió động, vì có gió thổi nên phướn mới động, nếu không có gió thì phướn làm gì lay động? Cuộc tranh cãi không phân đúng sai, ai cũng muốn bảo vệ quan điểm của mình, thì bỗng dưới hàng người sau cùng có một tiếng nói dõng dạc cất lên:

– Không phải phướn động, cũng không phải gió động, mà là lòng người động!

—–

Nghe xong câu chuyện thú vị trên, chúng ta chợt hiểu ra một bài học quan trọng: Tranh luận không thể nào giúp tìm ra sự thật. Khi tranh luận, mỗi người điều kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình, tâm họ buồn, vui, hơn thua theo từng câu đối đáp, cảm xúc đó che mắt họ, khiến họ không còn nhìn thấy sự thật được nữa.

Ngược lại, bản chất của vấn đề chỉ được nhìn thấy nếu chúng ta có cái tâm bình yên, tĩnh lặng và cầu thị. Tranh luận dù có thắng, cũng chỉ chứng tỏ chúng ta là người lanh miệng, khéo biện luận chứ không có nghĩa điều ta thắng được là sự thật sau cùng.

Người học Phật một thời gian, trong lòng tự nhiên sẽ phát sinh kiến giải về các vấn đề trong cuộc sống. Thay vì đào sâu nghiên cứu, tu tập, chúng ta lại mất thì giờ đi cãi lý với người khác. Đôi khi, đối phương chưa hề biết Đạo, họ đứng trên quan điểm của một người bình thường, hoặc tôn giáo khác, hoặc quan điểm khoa học để trình bày, cuộc tranh luận sẽ chẳng bao giờ đi đến hồi kết. Ngược lại, cũng có khi đối phương là người có trí tuệ hơn ta, cái chỗ hiểu của họ cao hơn, mà chúng ta chưa tới, như vậy chúng ta đang sai mà không tự biết, thì tranh luận cũng không có tác dụng gì.

Do vậy, tuy trao đổi đạo lý là một điều cũng cần thiết, nhưng chúng ta chỉ nên trao đổi trên tinh thần giao lưu, và trao đổi với những người thực lòng muốn chia sẻ hay học hỏi tri thức, nếu thấy cuộc trao đổi có nguy cơ dẫn đến tranh luận thì nên tuyệt đối tránh xa, đó là một đức tính cần có của người học Phật.

2. Khoe khoang

Đạo Phật là đạo giác ngộ, nên triết lý Đạo Phật có tác dụng khai ngộ cho con người. Khi mới tiếp nhận được những đạo lý của Phật Đà, chúng ta thường hay vui mừng, phấn khởi, cảm thấy trí tuệ tăng trưởng, chân lý của cuộc sống phơi bày ra trước mắt. Nhưng cũng vì thế, chúng ta dễ cho rằng mình đã biết nhiều, biết đủ hơn những người xung quanh, và rồi chúng ta tự hào khoe khoang bày tỏ.

Tâm lý thường gặp của người mới học Phật là hay muốn chứng tỏ sự hiểu biết của mình, muốn người xung quanh biết được mình đang tu. Ngược lại, người càng học lâu lại càng trở nên khiêm tốn, kín đáo, vì họ đã hiểu rằng chân lý của Đạo mênh mông như biển cả, mà kiến thức của mỗi người chỉ như một giọt nước.

Khoe khoang hiểu biết, công phu tu tập không những làm bản ngã phát triển, mà còn khiến chúng ta bị tổn phước mà đánh mất đi cơ hội thăng tiến trong tương lai. Vì vậy, người học Phật nên hết sức tránh thói khoe khoang, mới có thể tiến tu trên đường giải thoát.

3. Tin theo tà pháp

Ngày nay trên thế giới xuất hiện nhiều cá nhân, tổ chức tự nhận mình là Đạo Phật, nhưng bản chất họ không hề tin theo Đức Phật, mà tuyên truyền những giáo lý sai lạc, thậm chí là công kích Đức Phật và chư Tăng. Nếu người Phật tử không tỉnh táo thì dễ bị họ làm cho mê lầm mà tin theo.

Một số hình thức phổ biến của các nhân vật này là:

– Họ tự tuyên bố mình đã chứng đắc cao siêu, đã thành Phật và thay thế Đức Phật giáo hóa chúng sinh.

– Họ tự nhận là thầy tu theo Đạo Phật, nhưng họ không truyền bá đạo lý mà dùng các hình thức tâm linh như lên đồng, xem bói, pháp thuật… để thu hút tín đồ.

– Họ giả như một tổ chức Phật giáo nhưng không thờ Phật Thích Ca mà thờ những biểu tượng, thần thánh, tuyên truyền về Thượng Đế, hoặc những nhân vật siêu nhiên có khả năng ban vui cứu khổ, đi ngược với giáo lý nhân quả.

Sở dĩ chúng ta dễ dàng tin theo tà kiến của những người này là vì hai nguyên nhân. Nguyên nhân khách quan là do họ thường khéo léo núp bóng Đạo Phật, vay mượn một phần giáo lý, nghi thức của Đạo Phật khiến chúng ta nhầm lẫn. Nhưng nguyên nhân chủ quan là vì chính chúng ta chưa học hỏi đến nơi đến chốn, không phân biệt được lý thuyết của họ là đúng hay sai, và chúng ta cũng tự dung túng cho những mong muốn được may mắn, giàu có, được thần thông, được lên cõi trời… mà không phải tu tập, không phải làm phước vất vả. Đó là cái tâm lười biếng, tham lam, không tin nhân quả đã đánh lừa chúng ta.

Vì vậy, người học Phật cần cảnh giác trước những lời tuyên bố quá cao siêu, hoặc những pháp tu hành quá dễ dàng, bỏ ít công sức mà lại thu về hiệu quả rất nhiều, đó chính là dấu hiệu của tà kiến, sai lầm mà những vị Tăng chân chính sẽ không bao giờ chấp nhận.

4. Mê tín

Có những khi chúng ta tu tập theo đúng Đạo Phật, nhưng lại vẫn còn mang nặng những suy nghĩ mê tín. Mê tín là niềm tin sai lầm, ngược với chánh tín là niềm tin đúng đắn.

Ví dụ, tuy chúng ta là người học Phật, nhưng vẫn còn ham mê chuyện bói toán, đồng cốt một cách quá đáng, hoặc nghe ai nói chỉ cần thờ vị Bồ tát này, đọc tụng bộ kinh kia là liền có thể đắc đạo, hoặc được buôn may bán đắt… là dễ dàng tin theo.Nếu tin như thế thì chúng ta chưa phải là người con Phật đúng nghĩa, mà mới chỉ được hình thức bên ngoài.

Làm sao để phân biệt một giáo lý là đúng hay sai để tin theo? Điều này đòi hỏi chúng ta phải lấy lời Phật dạy để làm căn cứ, nhưng chúng ta cũng có thể biết chắc nếu một giáo lý đi ngược với lẽ công bằng, khuyến khích con người tham lam hơn, ích kỷ hơn thì điều đó nhất định không phải là một lý lẽ chân chính.

(Xin đọc thêm bài viết Mê tín và Chánh tín)

5. Cố chấp

Đạo Phật dạy chúng ta về lẽ thật và chân lý của cuộc sống. Muốn tiếp nhận chân lý, thì chúng ta phải mở lòng với mọi lời nói đúng đắn, không phân biệt nó là do ai trình bày. Ngược lại, một triết lý sai lầm thì dù sách có ghi, hay người khác bảo rằng đó là Phật thuyết ta cũng kiên quyết xét lại.

Trong cuốn sách Góp nhặt cát đá của thiền sư Muju có ghi lại câu chuyện như sau:

—–

Một sinh viên đến viếng thiền sư Gassan và hỏi:

“Thầy đã đọc Thánh kinh Kytô chưa?”

Gassan bảo:

“Chưa, hãy đọc tôi nghe “.

Sinh viên mở Thánh kinh ra và đọc sách Thánh Matthew:

“Còn phần quần áo, các ngươi lo lắng làm chi? Hãy ngắm xem hoa huệ ngoài đồng mọc lên thể nào ; chẳng làm khó nhọc, cũng không khéo chỉ ; nhưng ta phán cùng các ngươi, dẫu vua Salomon sang trọng đến đâu, cũng không mặc được áo tốt như một hoa nào trong giống đó … Vậy chớ lo lắng chi ngày mai, vì ngày mai sẽ lo việc của ngày mai”

Gassan nói:

“Ai nói những lời đó tôi cho là một người đã giác ngộ”.

Sinh viên đọc tiếp:

“Hãy xin sẽ được; hãy tìm sẽ gặp; hãy gõ sẽ mở cho. Bởi vì hễ ai xin thì được; ai tìm thì gặp; ai gõ thì được mở”.

Gassan bình luận:

“Thật là tuyệt. Ai nói điều đó không xa Phật tánh”.

—–

Câu chuyện trên đã cho chúng ta một bài học. Bất cứ ai có trí tuệ, có sự giác ngộ trong tâm đều có thể nắm bắt được chân lý của vũ trụ. Chân lý chỉ có một và luôn luôn tồn tại, Đạo Phật giúp chúng nhận ra nó chứ không phải Đức Phật sáng tạo ra chân lý. Gassan là một thiền sư của Đạo Phật, nhưng những nhận xét của ông về Chúa Giê-su đã cho thấy ông và Chúa Giê-su cùng có cái nhìn giống nhau về đạo. Vậy thì tuy hình thức bên ngoài có khác, nhưng cái ngộ bên trong chỉ là một mà thôi.

Chúng ta tu Phật, hướng về chân lý, nhưng thường chỉ muốn chân lý đó là của riêng mình. Hễ là thầy bổn sư của mình, chùa chiền mình theo, tông phái mình học, pháp môn mình theo… thì cho là đúng nhất, còn lời nói của những vị thầy khác, chùa khác, tông phái khác, pháp môn khác… thì chúng ta coi thường xem là thấp, là sai, thậm chí có khi còn công khai chỉ trích, đó là một tư tưởng rất sai lầm.

Thay vì vậy, sẵn sàng lắng nghe, học hỏi, luôn khiêm tốn và không cố chấp vào bất cứ hình thức nào, lại chính là con đường hợp lý nhất để chúng ta học Phật.

6. Kiêu mạn

Kiêu mạn là một biểu hiện của bản ngã. Tâm kiêu mạn, thấy mình hay giỏi là liều thuốc độc giết chết tâm hồn và đóng sập con đường tiến tu của người Phật tử.

Con người luôn có bản năng muốn mình hay hơn người khác. Với một người bình thường chưa biết Đạo, sự tự cao tự đại thường nổi lên mỗi khi họ có được tài năng, thành tích, quyền lực, sắc đẹp… Họ tự cho mình là tài giỏi mà không biết bản chất của những danh lợi, quyền lực, tài năng đều không tồn tại vĩnh cữu. Chính vì sự tự hào, họ trở thành những người kiêu căng, ích kỷ và lập dị với mọi người xung quanh.

Người học Phật một thời gian, sửa được một số tính cách xấu, có đạo đức hơn, có tu học ở mức độ nhất định, và làm được một số công đức, cũng lại chính là lúc tâm kiêu mạn dễ nổi lên nhất. Sở dĩ như vậy là bởi vì chúng ta thường lầm tưởng mình đã rất thanh tịnh, rất trí tuệ, sắp bằng Phật, sắp bằng Bồ-tát mà chúng ta có biết đâu, đường tu còn xa vạn dặm khi mình mới chập chững những bước đầu. Bằng chứng rõ nhất là chúng ta vẫn còn bị bản ngã đánh lừa, vẫn còn bám víu vào những thành tích, kiến giải hay công đức của mình, vẫn thấy bí mật tự hào về bản thân.

Nhiệm vụ của người học Phật là luôn tự nhắc nhở bản thân phải diệt tâm kiêu mạn. Dù cho sự tu tập có tiến bộ, hay chúng ta học nhanh hơn, ngồi thiền lâu hơn, được quý thầy khen ngợi… thì chúng ta vẫn khiêm tốn nghĩ mình còn rất dở, như vậy mới có nhân lành để không bị thoái lui trong tương lai.

Đáng sợ hơn cả của tâm kiêu mạn khi học Phật, đó là chúng ta chỉ tự hào thầm kín trong lòng, mà kiềm giữ không nói ra, điều đó khiến người xung quanh không biết mà góp ý cho mình. Một khi sự kiêu mạn được nuôi dưỡng dài lâu, có thể khiến chúng ta phát sinh những tà kiến, cho rằng mình giỏi hơn cả thầy, không cần nghe ai nữa, thậm chí là trở nên điên loạn.

Bác sĩ vẫn nói “phòng bệnh hơn chữa bệnh”, vì vậy cách tốt nhất, ngay từ bước căn bản, chúng ta cần cảnh giác với tâm kiêu mạn, thường xuyên nhận rõ nó, sám hối tiêu diệt nó và cầu Phật cho mình sức mạnh sửa chữa cho hết những suy nghĩ và hành vi sai trái, thì đó mới chính là ý nghĩa của chữ “Tu”.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *